Kết quả tra từ “高台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高台Gāo tái
高台: huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
高台县Gāo tái xiàn
高台县: huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc