高台 Gāo tái 高台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高台 trong tiếng Việt huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan