Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高台县高台縣

Gāo tái xiàn

高台县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高台县 trong tiếng Việt

huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Tra từ liên quan