Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高升”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
高升
gāo shēng

được thăng chức

Cụm từ
步步高升
bù bù gāo shēng

thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên

Cụm từ