Kết quả tra từ “高升”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高升gāo shēng
高升: được thăng chức
步步高升bù bù gāo shēng
步步高升: thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên