Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高升

gāo shēng

高升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高升 trong tiếng Việt

được thăng chức

Tra từ liên quan