Kết quả tra từ “骨质疏松”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨质疏松gǔ zhì shū sōng
骨质疏松: loãng xương
骨质疏松症gǔ zhì shū sōng zhèng
骨质疏松症: loãng xương