Kết quả cho “骨碌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lăn nhanh; quay; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5]
(từ tượng thanh) lăn tròn; quay vòng; cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]
với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi