Kết quả tra từ “骨碌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨碌gū lu
骨碌: lăn nhanh; quay; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5]
骨碌碌gū lù lù
骨碌碌: (từ tượng thanh) lăn tròn; quay vòng; cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]
一骨碌yī gū lu
一骨碌: với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi