Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骨病”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骨病gǔ bìng

骨病: bệnh xương

Cụm từ
软骨病ruǎn gǔ bìng

软骨病: bệnh sụn (y học)

Cụm từ
氟骨病fú gǔ bìng

氟骨病: xem 氟骨症[fu2 gu3 zheng4]

Cụm từ
小儿软骨病xiǎo ér ruǎn gǔ bìng

小儿软骨病: bệnh còi xương (y học)

Cụm từ