Kết quả tra từ “骨病”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨病gǔ bìng
骨病: bệnh xương
软骨病ruǎn gǔ bìng
软骨病: bệnh sụn (y học)
氟骨病fú gǔ bìng
氟骨病: xem 氟骨症[fu2 gu3 zheng4]
小儿软骨病xiǎo ér ruǎn gǔ bìng
小儿软骨病: bệnh còi xương (y học)