Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小儿软骨病小兒軟骨病

xiǎo ér ruǎn gǔ bìng

小儿软骨病 là gì?

小儿软骨病 [xiǎo ér ruǎn gǔ bìng] có nghĩa là bệnh còi xương (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小儿软骨病 trong tiếng Việt

bệnh còi xương (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 小儿软骨病

小儿软骨病 được đọc là xiǎo ér ruǎn gǔ bìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh còi xương (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan