Kết quả tra từ “骨架”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨架gǔ jià
骨架: kết cấu; bộ xương
细胞骨架xì bāo gǔ jià
细胞骨架: bộ xương tế bào (của tế bào)