Kết quả tra từ “骚乱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骚乱sāo luàn
骚乱: náo động; bạo loạn; gây náo động
骚乱者sāo luàn zhě
骚乱者: kẻ bạo loạn