Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “骚乱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
骚乱
sāo luàn

náo động; bạo loạn; gây náo động

Cụm từ
骚乱者
sāo luàn zhě

kẻ bạo loạn

Cụm từ