Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骑士”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骑士qí shì

骑士: hiệp sĩ; kỵ sĩ; (Đài Loan) người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)

Cụm từ
骑士风格qí shì fēng gé

骑士风格: tinh thần hiệp sĩ

Cụm từ
骑士气概qí shì qì gài

骑士气概: tinh thần hiệp sĩ

Cụm từ
游侠骑士yóu xiá qí shì

游侠骑士: một hiệp sĩ lang thang

Cụm từ