Kết quả tra từ “骁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骁xiāo
骁: ngựa tốt; dũng mãnh
骁将xiāo jiàng
骁将: tướng dũng mãnh
骁勇善战xiāo yǒng shàn zhàn
骁勇善战: dũng cảm và giỏi chiến đấu (thành ngữ)