Kết quả tra từ “驼背”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驼背tuó bèi
驼背: gù lưng; còng lưng; lưng gù
驼背鲸tuó bèi jīng
驼背鲸: cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
弯腰驼背wān yāo tuó bèi
弯腰驼背: gù lưng; cúi gập; tư thế xấu