Kết quả cho “驹子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái
xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]
con lừa con
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái
xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]
con lừa con