Kết quả tra từ “驹子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驹子jū zi
驹子: ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái
驴驹子lǘ jū zi
驴驹子: con lừa con
马驹子mǎ jū zi
马驹子: xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]