Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “驴肝肺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
驴肝肺lǘ gān fèi

驴肝肺: gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu

Cụm từ
好心倒做了驴肝肺hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fèi

好心倒做了驴肝肺: (thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu

Thành ngữ