Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “驱动器”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
驱动器qū dòng qì

驱动器: ổ đĩa

Cụm từ
磁盘驱动器cí pán qū dòng qì

磁盘驱动器: ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)

Cụm từ
光盘驱动器guāng pán qū dòng qì

光盘驱动器: ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt 光驅|光驱

Viết tắt