光盘驱动器光盤驅動器 guāng pán qū dòng qì 光盘驱动器 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光盘驱动器 trong tiếng Việt ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt 光驅|光驱 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan