Kết quả tra từ “驯养”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驯养xùn yǎng
驯养: thuần hóa; nuôi dạy
驯养繁殖场xùn yǎng fán zhí chǎng
驯养繁殖场: cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
驯养繁殖xùn yǎng fán zhí
驯养繁殖: thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt