Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马达加斯加”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马达加斯加Mǎ dá jiā sī jiā

马达加斯加: Madagascar

Cụm từ
马达加斯加岛Mǎ dá jiā sī jiā Dǎo

马达加斯加岛: Madagascar

Cụm từ