Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马车”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马车mǎ chē

马车: xe ngựa kéo

Cụm từ
运货马车yùn huò mǎ chē

运货马车: xe chở hàng

Cụm từ
四轮马车sì lún mǎ chē

四轮马车: xe ngựa

Cụm từ
三驾马车sān jià mǎ chē

三驾马车: bộ ba, tam đầu chế

Cụm từ