Kết quả tra từ “马赛克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马赛克mǎ sài kè
马赛克: tranh ghép mảnh (từ mượn); hiệu ứng vỡ hình
打马赛克dǎ mǎ sài kè
打马赛克: che mờ hình ảnh; làm pixel