Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马赛克”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马赛克mǎ sài kè

马赛克: tranh ghép mảnh (từ mượn); hiệu ứng vỡ hình

Cụm từ
打马赛克dǎ mǎ sài kè

打马赛克: che mờ hình ảnh; làm pixel

Cụm từ