Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马赛克馬賽克

mǎ sài kè

马赛克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马赛克 trong tiếng Việt

tranh ghép mảnh (từ mượn); hiệu ứng vỡ hình

Tra từ liên quan