Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马虎”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马虎mǎ hu

马虎: cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài

Cụm từ
马马虎虎mǎ ma hū hū

马马虎虎: cẩu thả; qua loa; mơ hồ; không tệ lắm; bình thường; tạm được; tạm ổn

Cụm từ
迷离马虎mí lí mǎ hu

迷离马虎: mơ hồ

Cụm từ
打马虎眼dǎ mǎ hu yǎn

打马虎眼: giả vờ ngu ngơ; làm việc qua loa (thành ngữ)

Thành ngữ