Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马脚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马脚mǎ jiǎo

马脚: điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo")

Cụm từ
露马脚lòu mǎ jiǎo

露马脚: lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật; để lộ bí mật

Thành ngữ
露出马脚lù chū mǎ jiǎo

露出马脚: lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật

Thành ngữ