Kết quả cho “马脚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo")
lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật; để lộ bí mật
lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật