Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露出马脚露出馬腳

lù chū mǎ jiǎo

露出马脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露出马脚 trong tiếng Việt

lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật

Tra từ liên quan