露出马脚露出馬腳 lù chū mǎ jiǎo 露出马脚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 露出马脚 trong tiếng Việt lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan