Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马甲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马甲mǎ jiǎ

马甲: áo nịt; người dùng ảo (tiếng lóng Internet); áo gile (phương ngữ)

Ngôn ngữ mạng
红马甲hóng mǎ jiǎ

红马甲: áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn

Cụm từ