Kết quả tra từ “马甲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马甲mǎ jiǎ
马甲: áo nịt; người dùng ảo (tiếng lóng Internet); áo gile (phương ngữ)
红马甲hóng mǎ jiǎ
红马甲: áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn