Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马枪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马枪mǎ qiāng

马枪: súng carbine; giáo, thương

Cụm từ
回马枪huí mǎ qiāng

回马枪: đâm bất ngờ (khiến đối thủ không kịp trở tay)

Cụm từ