Kết quả tra từ “马枪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马枪mǎ qiāng
马枪: súng carbine; giáo, thương
回马枪huí mǎ qiāng
回马枪: đâm bất ngờ (khiến đối thủ không kịp trở tay)