Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马枪馬槍

mǎ qiāng

马枪 là gì?

马枪 [mǎ qiāng] có nghĩa là súng carbine; giáo, thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马枪 trong tiếng Việt

  1. súng carbine
  2. giáo, thương

Cách đọc và ghi nhớ 马枪

马枪 được đọc là mǎ qiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súng carbine; giáo, thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan