Kết quả tra từ “马来”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马来Mǎ lái
马来: Mã Lai; Malaysia
马来鸻mǎ lái héng
马来鸻: (loài chim ở Trung Quốc) loài choi choi Malaysia (Anarhynchus peronii)
马来语Mǎ lái yǔ
马来语: ngôn ngữ Malaysia
马来西亚语Mǎ lái xī yà yǔ
马来西亚语: tiếng Malaysia
马来西亚人Mǎ lái xī yà rén
马来西亚人: người Malaysia
马来西亚Mǎ lái xī yà
马来西亚: Malaysia
马来文Mǎ lái wén
马来文: ngôn ngữ Malaysia
马来半岛Mǎ lái Bàn dǎo
马来半岛: bán đảo Mã Lai
马来人Mǎ lái rén
马来人: người Mã Lai
马来亚Mǎ lái yà
马来亚: Mã Lai