Kết quả tra từ “马扎”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马扎mǎ zhá
马扎: ghế xếp; ghế gấp (với vải căng trên để ngồi)
马扎尔语Mǎ zhā ěr yǔ
马扎尔语: Ngôn ngữ Magyar; Ngôn ngữ Hungary
马扎尔Mǎ zhā ěr
马扎尔: người Magyar; Người Hungary
乞力马扎罗山Qǐ lì mǎ zhā luó shān
乞力马扎罗山: Núi Kilimanjaro ở Tanzania