Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乞力马扎罗山乞力馬扎羅山

Qǐ lì mǎ zhā luó shān

乞力马扎罗山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乞力马扎罗山 trong tiếng Việt

Núi Kilimanjaro ở Tanzania

Tra từ liên quan