Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马屁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马屁mǎ pì

马屁: mông ngựa; nịnh nọt; nịnh bợ

Cụm từ
马屁精mǎ pì jīng

马屁精: kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ

Cụm từ
拍马屁pāi mǎ pì

拍马屁: nịnh bợ; xun xoe; tâng bốc; bợ đỡ; nịnh hót

Cụm từ