Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马屁精馬屁精

mǎ pì jīng

马屁精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马屁精 trong tiếng Việt

kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ

Tra từ liên quan