马屁精馬屁精 mǎ pì jīng 马屁精 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马屁精 trong tiếng Việt kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan