Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍马屁拍馬屁

pāi mǎ pì

拍马屁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍马屁 trong tiếng Việt

  1. nịnh bợ
  2. xun xoe
  3. tâng bốc
  4. bợ đỡ
  5. nịnh hót
Tra từ liên quan