Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马利亚”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马利亚Mǎ lì yà

马利亚: Maria (tên); Mary, mẹ của Chúa Giê-su

Cụm từ
马利亚纳群岛Mǎ lì yà nà Qún dǎo

马利亚纳群岛: Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马利亚纳海沟Mǎ lì yà nà Hǎi gōu

马利亚纳海沟: Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
索马利亚Suǒ mǎ lì yà

索马利亚: Somalia (Đài Loan)

Cụm từ
撒马利亚Sā mǎ lì yà

撒马利亚: Samari

Cụm từ
夏洛特阿马利亚Xià luò tè Ā mǎ lì yà

夏洛特阿马利亚: Charlotte Amalie, thủ đô của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI)

Cụm từ