Kết quả tra từ “香肠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香肠xiāng cháng
香肠: xúc xích; LT:根[gen1]
烤胡椒香肠kǎo hú jiāo xiāng cháng
烤胡椒香肠: xúc xích nướng tiêu; pepperoni