Kết quả tra từ “首创”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首创shǒu chuàng
首创: khởi nguồn; tiên phong; phát minh
首创者shǒu chuàng zhě
首创者: người tiên phong; người mở đường