Kết quả tra từ “馅儿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馅儿xiàn r
馅儿: biến thể er hoá của 餡|馅[xian4]
馅儿饼xiàn r bǐng
馅儿饼: biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3]
露馅儿lòu xiàn r
露馅儿: biến thể er hoá của 露餡|露馅[lou4 xian4]