Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馅儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
馅儿xiàn r

馅儿: biến thể er hoá của 餡|馅[xian4]

Cụm từ
馅儿饼xiàn r bǐng

馅儿饼: biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3]

Cụm từ
露馅儿lòu xiàn r

露馅儿: biến thể er hoá của 露餡|露馅[lou4 xian4]

Cụm từ