Kết quả tra từ “饰品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饰品shì pǐn
饰品: đồ trang sức; món đồ trang sức; phụ kiện
装饰品zhuāng shì pǐn
装饰品: đồ trang trí