Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装饰品裝飾品

zhuāng shì pǐn

装饰品 là gì?

装饰品 [zhuāng shì pǐn] có nghĩa là đồ trang trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装饰品 trong tiếng Việt

đồ trang trí

Cách đọc và ghi nhớ 装饰品

装饰品 được đọc là zhuāng shì pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ trang trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan