Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饭桌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饭桌fàn zhuō

饭桌: bàn ăn

Cụm từ
小饭桌xiǎo fàn zhuō

小饭桌: phòng ăn cho trẻ nhỏ đi học không thể về nhà ăn trưa

Cụm từ