Kết quả tra từ “饭桌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饭桌fàn zhuō
饭桌: bàn ăn
小饭桌xiǎo fàn zhuō
小饭桌: phòng ăn cho trẻ nhỏ đi học không thể về nhà ăn trưa