Kết quả tra từ “饭店”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饭店fàn diàn
饭店: nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4]
长城饭店Cháng chéng Fàn diàn
长城饭店: Khách sạn Great Wall (Bắc Kinh Sheraton 喜來登|喜来登)