Kết quả tra từ “餐厅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
餐厅cān tīng
餐厅: phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng; LT:間|间[jian1],家[jia1]
牛排餐厅niú pái cān tīng
牛排餐厅: nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng