Kết quả cho “餐厅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng; LT:間|间[jian1],家[jia1]
nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng; LT:間|间[jian1],家[jia1]
nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng