Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛排餐厅牛排餐廳

niú pái cān tīng

牛排餐厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛排餐厅 trong tiếng Việt

nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng

Tra từ liên quan