牛排餐厅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牛排餐厅
nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng
Giản thể牛排餐厅
Phồn thể牛排餐廳
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng