Kết quả tra từ “食道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食道shí dào
食道: thực quản; cách ăn đúng đắn; tuyến vận chuyển thực phẩm
食道癌shí dào ái
食道癌: ung thư thực quản