Kết quả cho “飞过”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bay qua; bay vượt
vừa đủ qua (trong kỳ thi)
(chim) bay về nam tránh đông
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bay qua; bay vượt
vừa đủ qua (trong kỳ thi)
(chim) bay về nam tránh đông