Kết quả tra từ “飞过”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞过fēi guò
飞过: bay qua; bay vượt
南飞过冬nán fēi guò dōng
南飞过冬: (chim) bay về nam tránh đông
低空飞过dī kōng fēi guò
低空飞过: vừa đủ qua (trong kỳ thi)