Kết quả tra từ “飞行记录”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞行记录fēi xíng jì lù
飞行记录: hồ sơ bay
飞行记录器fēi xíng jì lù qì
飞行记录器: máy ghi chuyến bay; hộp đen
飞行记录仪fēi xíng jì lù yí
飞行记录仪: máy ghi chuyến bay; hộp đen