Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飞舞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飞舞fēi wǔ

飞舞: phấp phới; nhảy múa trong gió

Cụm từ
漫天飞舞màn tiān fēi wǔ

漫天飞舞: (tuyết rơi, v.v.) đầy trời

Cụm từ