Kết quả tra từ “飞沫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞沫fēi mò
飞沫: giọt bắn trong không khí
飞沫四溅fēi mò sì jiàn
飞沫四溅: bắn tung toé khắp nơi
飞沫传染fēi mò chuán rǎn
飞沫传染: lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)